TAM TỰ KINH DỄ NHỚ NHẤT | 三字经 [TAMTUKINH] | 7 Tam tài giả, thiên địa nhân
Bài 7: TAM TÀI GIẢ, THIÊN ĐỊA NHÂN.
| 1
2 3 4 |
三才者,天地人;
三光者,日月星。 三綱者,君臣義; 父子親,夫婦順。 |
Tam tài giả, thiên địa nhân.
Tam quang giả, nhật nguyệt tinh. Tam cương giả, quân thần nghĩa, Phụ tử thân, phu phụ thuận. |
Nguyên văn
三(sān) 才(cái) 者(zhě),天(tiān) 地(dì) 人(rén),
三(sān) 光(guāng) 者(zhě),日(rì) 月(yuè) 星(xīng)。
三(sān) 纲(gāng) 者(zhě),君(jūn) 臣(chén) 义(yì),
父(fù) 子(zǐ) 亲(qīn),夫(fū) 妇(fù) 顺(shùn)。
- Ba bậc tài: trời, đất và người
- Ba vật sáng: mặt trời, mặt trăng, ngôi sao
- Ba giềng mối: vua tôi có nghĩa
- Cha con thân thích, vợ chồng thuận hòa
Giải nghĩa văn tự:
“Tam tài” là ba bậc: Trời, Đất và người. Tam Quang là ba vật phát ra ánh sáng là mặt trời, mặt trăng và ngôi sao. Tam Cương là ba giềng mối: vua với bề tôi có nghĩa; cha với con thân nhau; vợ với chồng hòa thuận.
Từ vựng:
(1) Giả (者):từ thay thế để chỉ người hoặc vật.
(2) Tam quang (三光):tức là ánh sáng Mặt Trời, Mặt Trăng, và các ngôi sao. Từ tam quang có nguồn gốc từ cuốn Hán Thư do Ban Cố viết: “Thiên đạo lẽ nào không thành tam, trời có tam quang: nhật, nguyệt, tinh; đất có ba hình dạng: cao, thấp, bằng phẳng; người thì có tam tôn: vua, cha, thầy.
(3) Cương (綱):Nghĩa đen chỉ sợi dây to làm đầu mối trên lưới, nghĩa bóng chỉ các phần chủ yếu của các sự vật, cũng chính là phép tắc, trật tự.
(4) Nghĩa (義):thích hợp. Hợp với nội dung và lý lẽ, chỉ các bên cần làm hết trách nhiệm và nghĩa vụ của mình.
(5) Thân (親):thân cận, thân thiết, thương yêu.
(6) Thuận (順):hòa thuận
Phân tách chữ:
| Chữ hán | Phân tách | Triết tự | |||
| 光
Quang (Sáng.) |
⺌
Tiểu (nhỏ) |
兀
Ngột (Cao mà bằng) |
|||
| 綱
Cương (Phép tắc) |
糹
Mịch (Sợi) |
岡
Cương (Sườn núi ) |
|||
| 識
Thức, chí (Hiểu biết) |
言
Ngôn (Nói) |
音
Âm (Tiếng) |
戈
Qua (Giáo, mác) |
||
| 順
Thuận (Suôn sẻ, thuận lợi) |
川
Xuyên (dòng sông) |
頁
Hiệt (Đầu, trang giấy) |
|||
Tập viết (Viết đè lên nét mờ)
| 三 | 才 | 者 | , | 天 | 地 | 人 |
| 三 | 光 | 者 | , | 日 | 月 | 星 |
| 三 | 綱 | 者 | , | 君 | 臣 | 義 |
| 父 | 子 | 親 | , | 夫 | 婦 | 順 |
