TAM TỰ KINH DỄ NHỚ NHẤT | 三字经 [TAMTUKINH] 18 Hữu Liên Sơn, hữu Quy Tàng

TAM TỰ KINH DỄ NHỚ NHẤT | 三字经 [TAMTUKINH] 18 Hữu Liên Sơn, hữu Quy Tàng

Bài 18: KINH DỊCH, KINH THI.

 

1

2

3

4

有連山,有歸藏;

有周易,三易詳。

有典謨,有訓 誥;

有誓命,書之奧。

Hữu Liên Sơn, hữu Quy Tàng,

Hữu Chu Dịch, tam Dịch tường.

Hữu Điển Mô, hữu Huấn Cáo,

Hữu Thệ Mệnh, Thư Chi Áo.

Nguyên văn

有(yǒu) 連(lián) 山(shān),有(yǒu) 歸(guī) 藏(cáng),

有(yǒu) 周(zhōu) 易(yì),三(sān) 易(yì) 詳(xiáng)。

有(yǒu) 典(diǎn) 謨(mó),有(yǒu) 訓(xùn) 誥(gào),

有(yǒu) 誓(shì) 命(mìng),書(shū) 之(zhī) 奥(ào)。

  1. Có Liên Sơn, có Qui Tàng
  2. Có Chu Dịch nên tường tận ba kinh Dịch này
  3. Có Điển, Mô; có Huấn, Cáo
  4. Có Thệ, Mệnh đều hàm nghĩa sâu xa

Giải nghĩa văn tự :

< Liên Sơn >, < Quy Tàng >, < Chu Dịch > là ba bộ sách cổ của Trung Quốc, được gọi là “Tam Dịch”, dùng hình thức “quái” (bát quái) để giải thích những quy luật biến hóa tuần hoàn của vạn vật trong vũ trụ. Nội dung của <Thư Kinh> (<Thượng Thư>) phân thành 6 phần: Nhất Điển, là nguyên tắc lập quốc cơ bản; Nhị Mô, là kế hoạch trị quốc; Tam Huấn, là thái độ của đại thần; Tứ Cáo, là thông cáo của vua; Ngũ Thệ là yết thị khởi binh; Lục Mệnh là mệnh lệnh của vua.

Từ vựng

(1) Liên Sơn (連山):tên sách, tương truyền là do Phục Hy viết, có truyền thuyết khác cho rằng đây là cuốn sách bói thời nhà Hạ. Sách này lấy quẻ Cấn đứng đầu, Cấn tượng trưng cho núi, cho nên được gọi là Liên Sơn. Sách này đã thất truyền.

(2) Quy Tàng (歸藏):tên sách, tương truyền là do Hoàng Đế viết, có truyền thuyết khác cho rằng đây là cuốn sách bói của triều Thương. Sách này lấy quẻ Khôn đứng đầu, Khôn tượng trưng cho đất, đất là nơi vạn vật trở về và trú ẩn, cho nên gọi là Quy Tàng. Hiện đã thất truyền.

(3) Chu Dịch (周易):tên sách, dịch có nghĩa là biến hóa, khởi nguồn của Chu Dịch là Hà Đồ và Lạc Thư. Chu Dịch (hay Châu Dịch) là do Chu Văn Vương suy diễn tiên thiên bát quái của Phục Hy thành hậu thiên bát quái.

(4) Tam Dịch (三易):chỉ ba cuốn Liên Sơn, Quy Tàng và Chu Dịch.

(5) Tường (詳):chi tiết, đầy đủ.

(6) Điền Mô (典谟):tên chương của cuốn Thượng Thư. Điển là bài viết ghi chép lại những sự tích của các đế vương, Mô là kể lại những lời bàn bạc kiến nghị của quần thần.

(7) Huấn Cáo (訓誥):tên chương của cuốn Thượng Thư. Huấn là chỉ những lời dạy bảo, Cáo là chỉ những lời khuyên răn, những lời khích lệ.

(8) Thệ mệnh (誓命):tên chương của cuốn Thượng Thư. Thệ là chỉ những lời tuyên thệ, Mệnh là chỉ những chiếu lệnh của quân vương.

(9) Thư (書):chỉ cuốn Thượng Thư.

(10) Áo (奥):ảo diệu tinh thâm.

 

Phân tách chữ:

 

Chữ hán Phân tách Triết tự

Tàng

(Cất dấu)

Tang, tàng..

(Tốt lành)

Tường

(Giết hại)

     

(Mưu sự, mưu mô)

Mộ

(Không phải, chiều tối)

       

Cáo

(Răn bảo)

Cáo

(Bảo cho biết, báo cáo)

       

Thệ

(Thề hẹn, hứa)

Chiết, đề

(Bẻ gãy, gấp lại)

       

Áo

(Sâu kín, khó hiểu)

Biện

(Phân biệt)

       

 


Tập viết (Viết đè lên nét mờ)

 

,
,
,
,

Để lại một bình luận

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.