TAM TỰ KINH DỄ NHỚ NHẤT | 三字经 [TAMTUKINH] 13 Phụ tử ân, phu phụ tùng
Bài 13: PHỤ TỬ ÂN, PHU PHỤ TÙNG.
| 1
2 3 4 5 |
父子恩,夫婦從;
兄則友,弟則恭。 長幼序,友與朋; 君則敬,臣則忠。 此十義,人所同。 |
Phụ tử ân, phu phụ tùng,
Huynh tắc hữu, đệ tắc cung, Trưởng ấu tự, hữu dữ bằng, Quân tắc kính, thần tắc trung; Thử thập nghĩa, nhân sở đồng. |
Nguyên văn
父(fù) 子(zǐ) 恩(ēn),夫(fū) 婦(fù) 從(cóng),
兄(xiōng) 則(zé) 友(yǒu),弟(dì)則(zé) 恭(gōng),
長(zhǎng) 幼(yòu) 序(xù),友(yǒu) 與 (yǔ) 朋(péng),
君(jūn) 則(zé) 敬(jìng),臣(chén) 則(zé) 忠(zhōng),
此(cǐ) 十(shí) 義(yì),人(rén) 所(suǒ) 衕(tóng)。
- Cha con có ơn, vợ chồng theo nhau
- Anh thì thuận thảo, em thì cung kính
- Lớn nhỏ có thứ bậc, bạn bè đồng nhau
- Vua thì tôn kính, tôi thì trung thành.
- Đó là mười nghĩa mà mọi người đều có như nhau.
Giải nghĩa văn tự :
Cha con có ơn, vợ chồng theo nhau, anh thì thuận thảo, em thì cung kính, lớn nhỏ có thứ bậc, bạn bè đồng nhau, vua thì tôn kính, tôi thì trung thành. Đó là mười nghĩa mà mọi người đều có như nhau. – Thập nghĩa: Phụ Từ, Tử Hiếu, Phu Hòa, Thê Thuận, Huynh Hữu, Đệ Cung, Bằng Tín, Hữu Nghĩa, Quân Kính, Thần Trung, đây là lễ nghĩa mà ai cũng phải tuân thủ, tuyệt đối không được làm trái
Từ vựng
(1) Ân (恩):ân tình
(2) Tùng (從):đi theo, phục tùng
(3) Tắc (則):nên, phải
(4) Kính (恭):cung kính
(5) Trưởng (長):trưởng bối, thế hệ trước mình
(6) Ấu (幼):thế hệ sau mình
(7) Tự(序):thứ tự
(8) Hữu(友):cùng lòng ,hiểu nhau, anh em hòa thuận; người có cùng chí hướng;
(9) Bằng(朋):người cùng chí hướng
(10) Kính(敬):kính yêu, kính trọng
(11) Trung (忠):trung thành
(12) Nghĩa (義):đúng với đạo lý, hợp với lẽ phải
Phân tách chữ:
| Chữ hán | Phân tách | Triết tự | |||
| 恩
Ân (Ân tình) |
因
Nhân (Nguyên nhân, nhân tiện, phép nhân) |
心
Tâm (Tim) |
|||
| 從
Tùng (Đi theo) |
彳
Sích, sách (đi) |
从
Tòng (đi theo) |
止
Chỉ (Dừng lại) |
||
| 恭
Cung (cung kính) |
共
Cộng (Cùng, chung, cộng) |
小
Tiểu (nhỏ) |
|||
| 敬
Kính (Kính trọng) |
苟
Cẩu (Nếu) |
攵
Phộc (Đánh) |
|||
Tập viết (Viết đè lên nét mờ)
| 父 | 子 | 恩 | , | 夫 | 婦 | 從 |
| 兄 | 則 | 友 | , | 弟 | 則 | 恭 |
| 長 | 幼 | 序 | , | 友 | 與 | 朋 |
| 君 | 則 | 敬 | , | 臣 | 則 | 忠 |
| 此 | 十 | 義 | , | 人 | 所 | 同 |
