Details

TAM TỰ KINH DỄ NHỚ NHẤT | 三字经 [TAMTUKINH] Bài 43 Ấu nhi học, tráng nhi hành

Bài 43 :  ẤU NHI HỌC – TRÁNG NHI HÀNH.

 

1

2

3

4

幼而學,壯而行;

上致君,下澤民。

揚名聲,顯父母;

光于前,裕于後。

Ấu nhi học, tráng nhi hành;

Thượng trí quân, hạ trạch dân.

Dương danh thanh, hiển phụ mẫu;

Quang ư tiền, dụ ư hậu.

Nguyên văn:

幼而学 (yòu ér xué) 壮而行 (zhuàng ér xíng)
上致君 (shàng zhì jūn) 下泽民 (xià zé mín)
扬名声 (yángmíng shēng) 显父母 (xiǎn fùmǔ)
光于前 (guāng yú qián) 裕于后 (yù yú hòu)

  1. Nhỏ thì học, lớn lên thì làm
  2. Trên giúp vua, dưới làm ích cho dân
  3. Tiếng tăm vang dội, cha mẹ vẻ vang
  4. Rạng ngời về đời trước, truyền lại tới đời sau.

Giải thích văn tự:

Chúng ta cần phải nỗ lực học tập không ngừng trau dồi bản thân khi còn nhỏ, sau khi lớn lên có thể dùng những kiến thức đã học phục vụ cho đất nước, tạo phúc cho nhân dân. nếu như bạn hi sinh vì nhân dân, nhân dân sẽ tán dương bạn, mà bố mẹ bạn cũng lấy làm vinh dự, làm rạng danh tổ tiên, và cũng là làm gương sáng cho đời sau noi theo. (Lúc trẻ thì học, lúc lớn thì hành; trên giúp nên cho vua, dưới ra ơn cho dân, tiếng tăm vang vội, làm vẻ vang cha mẹ. Rạng ngời về đời trước, truyền lại tới đời sau.)

Từ vựng:

  • Ấu (幼) Thơ ấu, tuổi nhỏ, trẻ nhỏ.
  • Tráng (壯) To lớn, mạnh mẽ, người lớn.
  • Hành (行) Đi, làm, hàng, dãy.
  • Thượng (上) Đi lên, ở phía trên.
  • Trí (致) Tới cùng, đưa đến. Dốc sức.
  • Quân (君) Vua.
  • Hạ (下) Đi xuống, ở bên dưới.
  • Trạch (澤) Ao đầm, làm sự lợi ích.
  • Dân (民) Người dân.
  • Dương (揚) Nổi lên, dơ lên, bay lên, khen ngợi.
  • Danh (名) Tên, danh tiếng.
  • Thanh (聲) Tiếng, âm thanh, tiếng tăm.
  • Hiển (顯) Hiển nhiên, rõ rệt, Hiển hách, vẻ vang.
  • Quang (光) Ánh sáng, rạng ngời, rực rỡ, vẻ vang.
  • Ư (于) Đi,về, đến, tới.
  • Tiền (前) Xưa, trước.
  • Dụ (裕) Giàu có, Sung mãn, thong thả, dẫn đường.
  • Hậu (後) Sau, phía sau.

 

  • Phân tách chữ:
Chữ hán Phân tách Triết tự

Trạch

(Ao,đầm, làm sự lợi ích)

Dịch

(Rình, dòm)

Hạnh

(May mắn, hạnh phúc, tốt lành)

   

Thanh

(Tiếng, âm thanh, tiếng tăm)

Thanh

(Giản thể chữ )

Thanh

(Giản thể chữ )

   

Tiền

(Trước, xưa)

Ngoạt

(Hình phạt, chặt đứt chân)

     

Dụ

(Giàu có, dẫn đường

Y

(Cái áo)

Cốc

(Hang, khe núi,

cây lương thực)

   

 

Tập viết (Viết đè lên nét mờ)

 

,
,
,
,

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.